change of location
Định nghĩa
Danh từ: Sự thay đổi vị trí, sự di chuyển trong không gian làm thay đổi vị trí của một vật thể.
Ví dụ sử dụng
- (Sự thay đổi vị trí từ văn phòng cũ sang tòa nhà mới mất hai ngày.)
- (Chim thường trải qua sự thay đổi vị trí trong quá trình di cư.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a significant change of location": một sự thay đổi vị trí đáng kể.
- The company's significant change of location led to a complete restructuring of its logistics. (Sự thay đổi vị trí đáng kể của công ty đã dẫn đến việc tái cấu trúc hoàn toàn hệ thống hậu cần.)
"to cause a change of location": gây ra sự thay đổi vị trí.
- Earthquakes can cause a sudden change of location for large landmasses. (Động đất có thể gây ra sự thay đổi vị trí đột ngột cho các khối đất lớn.)
Biến thể và từ gần giống
Change of place (danh từ): sự thay đổi địa điểm (tương tự nhưng ít kỹ thuật hơn).
- A change of place can refresh your mind. (Thay đổi địa điểm có thể làm tươi mới tâm trí bạn.)
Relocation (danh từ): sự di dời, thường dùng trong ngữ cảnh công việc hoặc nhà ở.
- The relocation of the factory caused many workers to move. (Việc di dời nhà máy đã khiến nhiều công nhân phải chuyển đi.)
Từ đồng nghĩa
- Movement (sự di chuyển): chỉ hành động thay đổi vị trí nói chung.
- Displacement (sự dịch chuyển): thuật ngữ khoa học chỉ sự thay đổi vị trí có hướng và khoảng cách xác định.
- Transfer (sự chuyển giao): thường dùng khi thay đổi vị trí giữa các địa điểm cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Move around: di chuyển xung quanh.
- He likes to move around the house when thinking. (Anh ấy thích di chuyển quanh nhà khi suy nghĩ.)
Shift over: dịch chuyển sang một bên.
- Please shift over to make room for another person. (Làm ơn dịch chuyển sang một bên để nhường chỗ cho người khác.)
Thành ngữ liên quan
A change of scenery: thay đổi cảnh quan, thay đổi môi trường xung quanh (mang tính ẩn dụ, không chỉ đơn thuần là thay đổi vị trí).
- After years in the same city, she needed a change of scenery. (Sau nhiều năm ở cùng một thành phố, cô ấy cần một sự thay đổi cảnh quan.)
On the move: đang di chuyển, đang thay đổi vị trí liên tục.
- The army was on the move all night. (Quân đội đã di chuyển suốt đêm.)